S.FinanceSFG sang HKD:Chuyển đổi S.Finance (SFG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

SFG/HKD: 1 SFG ≈ $0.01517 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

S.Finance Thị trường hôm nay

S.Finance đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của S.Finance chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.01517. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,961,683 SFG, tổng vốn hóa thị trường của S.Finance tính bằng HKD là $705,144.17. Trong 24h qua, giá của S.Finance tính bằng HKD đã tăng $0.0007015, biểu thị mức tăng +4.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của S.Finance tính bằng HKD là $148.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01038.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SFG sang HKD

$0.01517+4.86%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SFG sang HKD là $0.01517 HKD, với sự thay đổi +4.86% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SFG/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SFG/HKD trong ngày qua.

Giao dịch S.Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo S.FinanceSFG/USDT
Giao ngay
$0.001942
+5.02%

The real-time trading price of SFG/USDT Spot is $0.001942, with a 24-hour trading change of +5.02%, SFG/USDT Spot is $0.001942 and +5.02%, and SFG/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi S.Finance sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi SFG sang HKD

logo S.FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1SFG
0.01HKD
2SFG
0.03HKD
3SFG
0.04HKD
4SFG
0.06HKD
5SFG
0.07HKD
6SFG
0.09HKD
7SFG
0.1HKD
8SFG
0.12HKD
9SFG
0.13HKD
10SFG
0.15HKD
10,000SFG
151.75HKD
50,000SFG
758.76HKD
100,000SFG
1,517.53HKD
500,000SFG
7,587.65HKD
1,000,000SFG
15,175.3HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang SFG

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo S.Finance
1HKD
65.89SFG
2HKD
131.79SFG
3HKD
197.68SFG
4HKD
263.58SFG
5HKD
329.48SFG
6HKD
395.37SFG
7HKD
461.27SFG
8HKD
527.17SFG
9HKD
593.06SFG
10HKD
658.96SFG
100HKD
6,589.65SFG
500HKD
32,948.26SFG
1,000HKD
65,896.52SFG
5,000HKD
329,482.61SFG
10,000HKD
658,965.23SFG

Bảng chuyển đổi số tiền SFG sang HKD và HKD sang SFG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SFG sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang SFG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1S.Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SFG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SFG = $0 USD, 1 SFG = €0 EUR, 1 SFG = ₹0.17 INR, 1 SFG = Rp31.84 IDR, 1 SFG = $0 CAD, 1 SFG = £0 GBP, 1 SFG = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.74
logo BTCBTC
0.0005797
logo ETHETH
0.01457
logo XRPXRP
22.21
logo USDTUSDT
64.13
logo BNBBNB
0.07446
logo SOLSOL
0.3027
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
10,342.98
logo STETHSTETH
0.01464
logo DOGEDOGE
293.49
logo TRXTRX
188.7
logo ADAADA
76.5
logo LINKLINK
2.69
logo WBTCWBTC
0.0005792
logo USDEUSDE
64.15

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi S.Finance (SFG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng SFG của bạn

Nhập số lượng SFG của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá S.Finance hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua S.Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi S.Finance sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ S.Finance sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ S.Finance sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ S.Finance sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi S.Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide